bowfront
giọng máy của trình duyệt
bowfront nghĩa là có phía trước cong.
Nghĩa của bowfront
Tính từ
- Có phía trước cong.
- bowfront furnituređồ gỗ có phía trước cong
Câu hỏi thường gặp
bowfront nghĩa là gì?
bowfront (tính từ) nghĩa là có phía trước cong.