TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bowing aquaintance

giọng máy của trình duyệt

bowing aquaintance nghĩa là người quen sơ sơ.

Nghĩa của bowing aquaintance

Cụm từ

  1. Người quen sơ sơ.

Câu hỏi thường gặp

bowing aquaintance nghĩa là gì?

bowing aquaintance (cụm từ) nghĩa là người quen sơ sơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.