bowl
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bəʊl/
US/boʊl/
giọng máy của trình duyệt
bowl nghĩa là cái bát, bát, chơi ném bóng gỗ, lăn.
Nghĩa của bowl
Danh từ
- Cái bát.
- Bát (đầy).
- Nõ (điếu, tẩu thuốc lá); long (thìa, môi).
- The bowl Sự ăn uống, sự chè chén.
- to be found of the bowlthích chè chén (với anh em bạn)
- Quả bóng gỗ.
- Số nhiều Trò chơi bóng gỗ.
- to play at bowlschơi ném bóng gỗ
- Số nhiều (tiếng địa phương) trò chơi kí.
Nội động từ
- Chơi ném bóng gỗ.
Ngoại động từ
- Lăn (quả bóng).
Dạng từ của bowl
| Số nhiều | bowls |
| Ngôi thứ ba số ít | bowls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bowling |
| Quá khứ phân từ | bowled |
| Quá khứ | bowled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bowl
Đồng nghĩa
Họ từ của bowl
Cụm từ, thành ngữ với bowl
- to bowl along — Bon nhanh (xe).
- to bowl over — Đánh đổ, đánh ngã; (Nghĩa bóng) Làm bối rối; làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
Câu ví dụ với bowl
- The bowl contains many kinds of candy. Cái tô có rất nhiều loại kẹo.
- I ate two green apples and a bowl of green grapes last night. Tôi đã ăn hai quả táo xanh và một bát nho xanh vào tối qua.
- I don't really want to go bowling with Tom. Tôi thật sự không muốn đi chơi bô-linh với Tom.
- Are you good at bowling? Bạn có giỏi chơi bowling không?
- Bowling is my only pastime. Bowling là thú vui duy nhất của tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bowl nghĩa là gì?
bowl (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là cái bát, bát, chơi ném bóng gỗ, lăn.
bowl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bowl: giọng Anh (UK) /bəʊl/, giọng Mỹ (US) /boʊl/.