TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boxing ring

giọng máy của trình duyệt

boxing ring nghĩa là võ đài quyền anh, sàn đấu boxing.

Nghĩa của boxing ring

Danh từ

  1. Võ đài quyền anh, sàn đấu boxing.

Dạng từ của boxing ring

Số nhiềuboxing rings

Câu hỏi thường gặp

boxing ring nghĩa là gì?

boxing ring (danh từ) nghĩa là võ đài quyền anh, sàn đấu boxing.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.