TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boxthorn

US/ˈbɑːks.ˌθɔrn/ giọng máy của trình duyệt

boxthorn nghĩa là rau khởi.

Nghĩa của boxthorn

Danh từ

  1. Thực vật Rau khởi.

Dạng từ của boxthorn

Số nhiềuboxthorns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boxthorn

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

boxthorn nghĩa là gì?

boxthorn (danh từ) nghĩa là rau khởi.

boxthorn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boxthorn: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːks.ˌθɔrn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.