boxthorn
US/ˈbɑːks.ˌθɔrn/
giọng máy của trình duyệt
boxthorn nghĩa là rau khởi.
Nghĩa của boxthorn
Danh từ
- Thực vật Rau khởi.
Dạng từ của boxthorn
| Số nhiều | boxthorns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boxthorn
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
boxthorn nghĩa là gì?
boxthorn (danh từ) nghĩa là rau khởi.
boxthorn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boxthorn: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːks.ˌθɔrn/.