TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bra

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹɑː/ US/bɹɑː/ giọng máy của trình duyệt

bra nghĩa là cái yếm, xu-chiêng, xu chiêng.

Nghĩa của bra

Danh từ

  1. Thông tục ((viết tắt) của brassière) cái nịt vú, cái yếm.

Dạng từ của bra

Số nhiềubras

Cụm từ, thành ngữ với bra

  • bra insert — Miếng độn áo ngực.

Câu hỏi thường gặp

bra nghĩa là gì?

bra (danh từ) nghĩa là cái yếm, xu-chiêng, xu chiêng.

bra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bra: giọng Anh (UK) /bɹɑː/, giọng Mỹ (US) /bɹɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.