bra
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹɑː/
US/bɹɑː/
giọng máy của trình duyệt
bra nghĩa là cái yếm, xu-chiêng, xu chiêng.
Nghĩa của bra
Danh từ
- Thông tục ((viết tắt) của brassière) cái nịt vú, cái yếm.
Dạng từ của bra
| Số nhiều | bras |
Cụm từ, thành ngữ với bra
- bra insert — Miếng độn áo ngực.
Câu hỏi thường gặp
bra nghĩa là gì?
bra (danh từ) nghĩa là cái yếm, xu-chiêng, xu chiêng.
bra phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bra: giọng Anh (UK) /bɹɑː/, giọng Mỹ (US) /bɹɑː/.