TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brachiation

US/ˌbreɪ.ki.ˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

brachiation nghĩa là Sự vận động bằng cánh tay.

Nghĩa của brachiation

Danh từ

  1. Sự vận động bằng cánh tay.

Dạng từ của brachiation

Số nhiềubrachiations

Câu hỏi thường gặp

brachiation nghĩa là gì?

brachiation (danh từ) nghĩa là Sự vận động bằng cánh tay.

brachiation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brachiation: giọng Mỹ (US) /ˌbreɪ.ki.ˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.