brachiation
US/ˌbreɪ.ki.ˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
brachiation nghĩa là Sự vận động bằng cánh tay.
Nghĩa của brachiation
Danh từ
- Sự vận động bằng cánh tay.
Dạng từ của brachiation
| Số nhiều | brachiations |
Câu hỏi thường gặp
brachiation nghĩa là gì?
brachiation (danh từ) nghĩa là Sự vận động bằng cánh tay.
brachiation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brachiation: giọng Mỹ (US) /ˌbreɪ.ki.ˈeɪ.ʃən/.