TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brachistochrone

UK/bɹəˈkɪstəkɹəʊn/ US/bɹæˈkɪstəkɹoʊn/ giọng máy của trình duyệt

brachistochrone nghĩa là đường đoản thời.

Nghĩa của brachistochrone

Danh từ

  1. Đường đoản thời.

Dạng từ của brachistochrone

Số nhiềubrachistochrones

Câu hỏi thường gặp

brachistochrone nghĩa là gì?

brachistochrone (danh từ) nghĩa là đường đoản thời.

brachistochrone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brachistochrone: giọng Anh (UK) /bɹəˈkɪstəkɹəʊn/, giọng Mỹ (US) /bɹæˈkɪstəkɹoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.