brachistochrone
UK/bɹəˈkɪstəkɹəʊn/
US/bɹæˈkɪstəkɹoʊn/
giọng máy của trình duyệt
brachistochrone nghĩa là đường đoản thời.
Nghĩa của brachistochrone
Danh từ
- Đường đoản thời.
Dạng từ của brachistochrone
| Số nhiều | brachistochrones |
Câu hỏi thường gặp
brachistochrone nghĩa là gì?
brachistochrone (danh từ) nghĩa là đường đoản thời.
brachistochrone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brachistochrone: giọng Anh (UK) /bɹəˈkɪstəkɹəʊn/, giọng Mỹ (US) /bɹæˈkɪstəkɹoʊn/.