brachycephalic
UK/ˌbɹæk.ɪ.səˈfæl.ɪk/
US/ˌbɹæk.ɪ.səˈfæl.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
brachycephalic nghĩa là có đầu ngắn.
Nghĩa của brachycephalic
Tính từ
- Có đầu ngắn.
Dạng từ của brachycephalic
| Số nhiều | brachycephalics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brachycephalic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
brachycephalic nghĩa là gì?
brachycephalic (tính từ) nghĩa là có đầu ngắn.
brachycephalic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brachycephalic: giọng Anh (UK) /ˌbɹæk.ɪ.səˈfæl.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌbɹæk.ɪ.səˈfæl.ɪk/.