TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bracingly

US/ˈbreɪ.siɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

bracingly nghĩa là Xem bracing.

Nghĩa của bracingly

Phó từ

  1. Xem bracing

Dạng từ của bracingly

So sánh hơnmore bracingly
So sánh nhấtmost bracingly

Câu hỏi thường gặp

bracingly nghĩa là gì?

bracingly (phó từ) nghĩa là Xem bracing.

bracingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bracingly: giọng Mỹ (US) /ˈbreɪ.siɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.