bracingly
US/ˈbreɪ.siɳ.li/ giọng máy của trình duyệt
bracingly nghĩa là Xem bracing.
Nghĩa của bracingly
Phó từ
- Xem bracing
Dạng từ của bracingly
| So sánh hơn | more bracingly |
| So sánh nhất | most bracingly |
Câu hỏi thường gặp
bracingly nghĩa là gì?
bracingly (phó từ) nghĩa là Xem bracing.
bracingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bracingly: giọng Mỹ (US) /ˈbreɪ.siɳ.li/.