TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bragger

UK/ˈbɹæɡə/ US/ˈbɹæɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

bragger nghĩa là Xem brag.

Nghĩa của bragger

Danh từ

  1. Xem brag

Dạng từ của bragger

Số nhiềubraggers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bragger

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bragger nghĩa là gì?

bragger (danh từ) nghĩa là Xem brag.

bragger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bragger: giọng Anh (UK) /ˈbɹæɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹæɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.