TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Brahui

giọng máy của trình duyệt

Brahui nghĩa là tiếng brahui.

Nghĩa của Brahui

Danh từ riêng

  1. Tiếng Brahui.

Câu hỏi thường gặp

Brahui nghĩa là gì?

Brahui (danh từ riêng) nghĩa là tiếng brahui.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.