Brahui
giọng máy của trình duyệt
Brahui nghĩa là tiếng brahui.
Nghĩa của Brahui
Danh từ riêng
- Tiếng Brahui.
Câu hỏi thường gặp
Brahui nghĩa là gì?
Brahui (danh từ riêng) nghĩa là tiếng brahui.
Brahui nghĩa là tiếng brahui.
Brahui (danh từ riêng) nghĩa là tiếng brahui.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.