braid
UK/bɹeɪd/
US/bɹeɪd/
giọng máy của trình duyệt
braid nghĩa là dải viền, dây tết, viền bằng dải viền, bện.
Nghĩa của braid
Danh từ
- Dải viền (trang sức quần áo).
- Dây tết (bằng lụa, vải).
- Bím tóc.
Ngoại động từ
- Viền (quần áo) bằng dải viền.
- Bện, tết (tóc...).
- Thắt nơ giữ (tóc).
Dạng từ của braid
| Ngôi thứ ba số ít | braids |
| Hiện tại phân từ (-ing) | braiding |
| Quá khứ phân từ | braided |
| Quá khứ | braided |
| Số nhiều | braids |
| So sánh hơn | more braid |
| So sánh nhất | most braid |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với braid
Đồng nghĩa
Họ từ của braid
Câu hỏi thường gặp
braid nghĩa là gì?
braid (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dải viền, dây tết, viền bằng dải viền, bện.
braid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của braid: giọng Anh (UK) /bɹeɪd/, giọng Mỹ (US) /bɹeɪd/.