brainstorming
UK giọng máy
US giọng máy
brainstorming nghĩa là động não, thảo luận góp ý, công não.
Nghĩa của brainstorming
Danh từ
- Tech Động não, thảo luận góp ý.
Dạng từ của brainstorming
| Số nhiều | brainstormings |
Câu hỏi thường gặp
brainstorming nghĩa là gì?
brainstorming (danh từ) nghĩa là động não, thảo luận góp ý, công não.