TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

branched

US/ˈbræntʃt/ giọng máy của trình duyệt

branched nghĩa là phân cành, phân nhánh.

Nghĩa của branched

Tính từ

  1. Phân cành; phân nhánh.

Câu hỏi thường gặp

branched nghĩa là gì?

branched (tính từ) nghĩa là phân cành, phân nhánh.

branched phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của branched: giọng Mỹ (US) /ˈbræntʃt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.