TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brassica

UK/ˈbɹæs.ɪ.kə/ US/ˈbɹæs.ɪ.kə/ giọng máy của trình duyệt

brassica nghĩa là Thực vật thuộc họ cải bắp.

Nghĩa của brassica

Danh từ

  1. Thực vật thuộc họ cải bắp.

Dạng từ của brassica

Số nhiềubrassicas

Câu hỏi thường gặp

brassica nghĩa là gì?

brassica (danh từ) nghĩa là Thực vật thuộc họ cải bắp.

brassica phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brassica: giọng Anh (UK) /ˈbɹæs.ɪ.kə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹæs.ɪ.kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.