TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brasserie

US/ˌbræs.ˈri/ giọng máy của trình duyệt

brasserie nghĩa là phòng uống bia, quán bia ngoài trời.

Nghĩa của brasserie

Danh từ

  1. Phòng uống bia (ở khách sạn); quán bia ngoài trời.

Dạng từ của brasserie

Số nhiềubrasseries

Câu hỏi thường gặp

brasserie nghĩa là gì?

brasserie (danh từ) nghĩa là phòng uống bia, quán bia ngoài trời.

brasserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brasserie: giọng Mỹ (US) /ˌbræs.ˈri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.