TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

break a sweat

giọng máy của trình duyệt

break a sweat nghĩa là đổ mồ hôi.

Nghĩa của break a sweat

Cụm động từ

  1. Đổ mồ hôi.
  2. thành ngữ Đổ mồ hôi.

Dạng từ của break a sweat

Ngôi thứ ba số ítbreaks a sweat
Hiện tại phân từ (-ing)breaking a sweat
Quá khứbroke a sweat
Quá khứ phân từbroken a sweat

Câu hỏi thường gặp

break a sweat nghĩa là gì?

break a sweat (cụm động từ) nghĩa là đổ mồ hôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.