break a sweat
giọng máy của trình duyệt
break a sweat nghĩa là đổ mồ hôi.
Nghĩa của break a sweat
Cụm động từ
- Đổ mồ hôi.
- thành ngữ Đổ mồ hôi.
Dạng từ của break a sweat
| Ngôi thứ ba số ít | breaks a sweat |
| Hiện tại phân từ (-ing) | breaking a sweat |
| Quá khứ | broke a sweat |
| Quá khứ phân từ | broken a sweat |
Câu hỏi thường gặp
break a sweat nghĩa là gì?
break a sweat (cụm động từ) nghĩa là đổ mồ hôi.