TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

break contact

US/ˈbreɪk ˈkɑːn.ˌtækt/ giọng máy của trình duyệt

break contact nghĩa là tiếp điểm cắt, công tắc nghỉ.

Nghĩa của break contact

Danh từ

  1. Tech Tiếp điểm cắt, công tắc nghỉ.

Câu hỏi thường gặp

break contact nghĩa là gì?

break contact (danh từ) nghĩa là tiếp điểm cắt, công tắc nghỉ.

break contact phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của break contact: giọng Mỹ (US) /ˈbreɪk ˈkɑːn.ˌtækt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.