TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

break china

giọng máy của trình duyệt

break china nghĩa là làm rối loạn, làm hỗn loạn.

Nghĩa của break china

Cụm từ

  1. Làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm náo động.

Câu hỏi thường gặp

break china nghĩa là gì?

break china (cụm từ) nghĩa là làm rối loạn, làm hỗn loạn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.