TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

break-even analysis

US/ ə.ˈnæ.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

break-even analysis nghĩa là Phân tích điểm hoà vốn.

Nghĩa của break-even analysis

Danh từ

  1. (econ) Phân tích điểm hoà vốn.

Câu hỏi thường gặp

break-even analysis nghĩa là gì?

break-even analysis (danh từ) nghĩa là Phân tích điểm hoà vốn.

break-even analysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của break-even analysis: giọng Mỹ (US) / ə.ˈnæ.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.