breakpoint
giọng máy của trình duyệt
breakpoint nghĩa là điểm cắt, điểm dừng.
Nghĩa của breakpoint
Danh từ
- Tech Điểm cắt, điểm dừng, điểm gián đoạn.
Dạng từ của breakpoint
| Số nhiều | breakpoints |
| Ngôi thứ ba số ít | breakpoints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | breakpointing |
| Quá khứ phân từ | breakpointed |
| Quá khứ | breakpointed |
Câu hỏi thường gặp
breakpoint nghĩa là gì?
breakpoint (danh từ) nghĩa là điểm cắt, điểm dừng.