TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breakpoint

giọng máy của trình duyệt

breakpoint nghĩa là điểm cắt, điểm dừng.

Nghĩa của breakpoint

Danh từ

  1. Tech Điểm cắt, điểm dừng, điểm gián đoạn.

Dạng từ của breakpoint

Số nhiềubreakpoints
Ngôi thứ ba số ítbreakpoints
Hiện tại phân từ (-ing)breakpointing
Quá khứ phân từbreakpointed
Quá khứbreakpointed

Câu hỏi thường gặp

breakpoint nghĩa là gì?

breakpoint (danh từ) nghĩa là điểm cắt, điểm dừng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.