TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breakwater

UK/ˈbɹeɪkˌwɔːtə/ giọng máy của trình duyệt

breakwater nghĩa là đê chắn sóng.

Nghĩa của breakwater

Danh từ

  1. Đê chắn sóng (ở hải cảng).

Dạng từ của breakwater

Số nhiềubreakwaters

Câu hỏi thường gặp

breakwater nghĩa là gì?

breakwater (danh từ) nghĩa là đê chắn sóng.

breakwater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breakwater: giọng Anh (UK) /ˈbɹeɪkˌwɔːtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.