TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breathlessly

US/ˈbrɛθ.ləs.li/ giọng máy của trình duyệt

breathlessly nghĩa là hết hơi, hổn hển, nín thở.

Nghĩa của breathlessly

Phó từ

  1. Hết hơi, hổn hển, không kịp thở.
  2. Nín thở.

Dạng từ của breathlessly

So sánh hơnmore breathlessly
So sánh nhấtmost breathlessly

Câu hỏi thường gặp

breathlessly nghĩa là gì?

breathlessly (phó từ) nghĩa là hết hơi, hổn hển, nín thở.

breathlessly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breathlessly: giọng Mỹ (US) /ˈbrɛθ.ləs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.