breathtaking
US/ˈbɹɛθˌteɪ.kɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
breathtaking nghĩa là hấp dẫn, ngoạn mục.
Nghĩa của breathtaking
Tính từ
- Hấp dẫn, ngoạn mục.
Dạng từ của breathtaking
| So sánh hơn | more breathtaking |
| So sánh nhất | most breathtaking |
Họ từ của breathtaking
Câu hỏi thường gặp
breathtaking nghĩa là gì?
breathtaking (tính từ) nghĩa là hấp dẫn, ngoạn mục.
breathtaking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của breathtaking: giọng Mỹ (US) /ˈbɹɛθˌteɪ.kɪŋ/.