TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breathtaking

US/ˈbɹɛθˌteɪ.kɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

breathtaking nghĩa là hấp dẫn, ngoạn mục.

Nghĩa của breathtaking

Tính từ

  1. Hấp dẫn, ngoạn mục.

Dạng từ của breathtaking

So sánh hơnmore breathtaking
So sánh nhấtmost breathtaking

Họ từ của breathtaking

Câu hỏi thường gặp

breathtaking nghĩa là gì?

breathtaking (tính từ) nghĩa là hấp dẫn, ngoạn mục.

breathtaking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breathtaking: giọng Mỹ (US) /ˈbɹɛθˌteɪ.kɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.