TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brewer

UK/ˈbɹuː.ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

brewer nghĩa là người ủ rượu bia.

Nghĩa của brewer

Danh từ

  1. Người ủ rượu bia.

Dạng từ của brewer

Số nhiềubrewers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brewer

Đồng nghĩa

Họ từ của brewer

Câu hỏi thường gặp

brewer nghĩa là gì?

brewer (danh từ) nghĩa là người ủ rượu bia.

brewer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brewer: giọng Anh (UK) /ˈbɹuː.ə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.