TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brewage

US/ˈbruː.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

brewage nghĩa là đồ uống pha chế.

Nghĩa của brewage

Danh từ

  1. Đồ uống pha chế.
  2. Sự pha chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Dạng từ của brewage

Số nhiềubrewages

Câu hỏi thường gặp

brewage nghĩa là gì?

brewage (danh từ) nghĩa là đồ uống pha chế.

brewage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brewage: giọng Mỹ (US) /ˈbruː.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.