brewage
US/ˈbruː.ɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
brewage nghĩa là đồ uống pha chế.
Nghĩa của brewage
Danh từ
- Đồ uống pha chế.
- Sự pha chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Dạng từ của brewage
| Số nhiều | brewages |
Câu hỏi thường gặp
brewage nghĩa là gì?
brewage (danh từ) nghĩa là đồ uống pha chế.
brewage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brewage: giọng Mỹ (US) /ˈbruː.ɪdʒ/.