TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brickie

UK/ˈbɹɪki/ US/ˈbɹɪki/ giọng máy của trình duyệt

brickie nghĩa là thợ nề.

Nghĩa của brickie

Danh từ

  1. Thợ nề.

Dạng từ của brickie

Số nhiềubrickies

Câu hỏi thường gặp

brickie nghĩa là gì?

brickie (danh từ) nghĩa là thợ nề.

brickie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brickie: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪki/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.