brickie
UK/ˈbɹɪki/
US/ˈbɹɪki/
giọng máy của trình duyệt
brickie nghĩa là thợ nề.
Nghĩa của brickie
Danh từ
- Thợ nề.
Dạng từ của brickie
| Số nhiều | brickies |
Câu hỏi thường gặp
brickie nghĩa là gì?
brickie (danh từ) nghĩa là thợ nề.
brickie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brickie: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪki/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪki/.