brickbat
UK/ˈbɹɪkbæt/
US/ˈbɹɪkˌbæt/
giọng máy của trình duyệt
brickbat nghĩa là búa rìu dư luận.
Nghĩa của brickbat
Động từ
- nghĩa bóng Búa rìu dư luận.
Dạng từ của brickbat
| Ngôi thứ ba số ít | brickbats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | brickbatting |
| Quá khứ phân từ | brickbatted |
| Quá khứ | brickbatted |
Câu hỏi thường gặp
brickbat nghĩa là gì?
brickbat (động từ) nghĩa là búa rìu dư luận.
brickbat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brickbat: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪkbæt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪkˌbæt/.