brickkiln
giọng máy của trình duyệt
brickkiln nghĩa là lò gạch.
Nghĩa của brickkiln
Danh từ
- Lò gạch.
Dạng từ của brickkiln
| Số nhiều | brickkilns |
Câu hỏi thường gặp
brickkiln nghĩa là gì?
brickkiln (danh từ) nghĩa là lò gạch.
brickkiln nghĩa là lò gạch.
| Số nhiều | brickkilns |
brickkiln (danh từ) nghĩa là lò gạch.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.