TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bricky

US giọng người thật

bricky nghĩa là ngổn ngang đầy gạch, giống gạch, màu gạch.

Nghĩa của bricky

Tính từ

  1. Ngổn ngang đầy gạch.
  2. Giống gạch, màu gạch.

Dạng từ của bricky

So sánh hơnbrickier
So sánh nhấtbrickiest
Số nhiềubrickies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bricky

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bricky nghĩa là gì?

bricky (tính từ) nghĩa là ngổn ngang đầy gạch, giống gạch, màu gạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.