TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bridewell

US/ˈbrɑɪd.ˌwɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

bridewell nghĩa là trại cải tạo, nhà tù.

Nghĩa của bridewell

Danh từ

  1. Trại cải tạo, nhà tù.

Dạng từ của bridewell

Số nhiềubridewells

Câu hỏi thường gặp

bridewell nghĩa là gì?

bridewell (danh từ) nghĩa là trại cải tạo, nhà tù.

bridewell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bridewell: giọng Mỹ (US) /ˈbrɑɪd.ˌwɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.