bridge circuit
US/ˈbrɪdʒ ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
bridge circuit nghĩa là mạch cầu.
Nghĩa của bridge circuit
Danh từ
- Tech Mạch cầu.
Câu hỏi thường gặp
bridge circuit nghĩa là gì?
bridge circuit (danh từ) nghĩa là mạch cầu.
bridge circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bridge circuit: giọng Mỹ (US) /ˈbrɪdʒ ˈsɜː.kət/.