TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bridge circuit

US/ˈbrɪdʒ ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

bridge circuit nghĩa là mạch cầu.

Nghĩa của bridge circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch cầu.

Câu hỏi thường gặp

bridge circuit nghĩa là gì?

bridge circuit (danh từ) nghĩa là mạch cầu.

bridge circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bridge circuit: giọng Mỹ (US) /ˈbrɪdʒ ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.