TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bridge loan

giọng máy của trình duyệt

bridge loan nghĩa là khoản vay bắc cầu.

Nghĩa của bridge loan

Danh từ

  1. Khoản vay bắc cầu.

Dạng từ của bridge loan

Số nhiềubridge loans

Câu hỏi thường gặp

bridge loan nghĩa là gì?

bridge loan (danh từ) nghĩa là khoản vay bắc cầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.