TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bridled titmouse

giọng máy của trình duyệt

bridled titmouse nghĩa là bạc má mặt vênh.

Nghĩa của bridled titmouse

Danh từ

  1. Bạc má mặt vênh.

Dạng từ của bridled titmouse

Số nhiềubridled titmouses

Câu hỏi thường gặp

bridled titmouse nghĩa là gì?

bridled titmouse (danh từ) nghĩa là bạc má mặt vênh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.