bridle
UK/ˈbɹaɪdəl/
US/ˈbɹaɪdəl/
giọng máy của trình duyệt
bridle nghĩa là cương, sự kiềm chế, thắng cương, kiềm chế.
Nghĩa của bridle
Danh từ
- Cương (ngựa).
- Nghĩa bóng Sự kiềm chế.
- to put a bridle on one's desireskiềm chế ham muốn
- Hàng hải Dây cột thuyền.
- Giải phẫu Dây hãm.
Ngoại động từ
- Thắng cương (cho ngựa).
- Nghĩa bóng Kiềm chế.
- to bridle one's ambitionskiềm chế tham vọng của mình
Nội động từ
- Bridle + up hất đầu, vênh mặt (tỏ vẻ làm bộ, giận dữ, khinh bỉ).
- to bridle up with angerhất đầu bực tức
Dạng từ của bridle
| Số nhiều | bridles |
| Ngôi thứ ba số ít | bridles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bridling |
| Quá khứ phân từ | bridled |
| Quá khứ | bridled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bridle
Đồng nghĩa
Họ từ của bridle
Cụm từ, thành ngữ với bridle
- to give one's horse the bridle; to lay the bridle on the neck of one's horse — Buông lỏng dây cương cho tự do.
Câu hỏi thường gặp
bridle nghĩa là gì?
bridle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cương, sự kiềm chế, thắng cương, kiềm chế.
bridle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bridle: giọng Anh (UK) /ˈbɹaɪdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹaɪdəl/.