TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bridle

UK/ˈbɹaɪdəl/ US/ˈbɹaɪdəl/ giọng máy của trình duyệt

bridle nghĩa là cương, sự kiềm chế, thắng cương, kiềm chế.

Nghĩa của bridle

Danh từ

  1. Cương (ngựa).
  2. Nghĩa bóng Sự kiềm chế.
    • to put a bridle on one's desireskiềm chế ham muốn
  3. Hàng hải Dây cột thuyền.
  4. Giải phẫu Dây hãm.

Ngoại động từ

  1. Thắng cương (cho ngựa).
  2. Nghĩa bóng Kiềm chế.
    • to bridle one's ambitionskiềm chế tham vọng của mình

Nội động từ

  1. Bridle + up hất đầu, vênh mặt (tỏ vẻ làm bộ, giận dữ, khinh bỉ).
    • to bridle up with angerhất đầu bực tức

Dạng từ của bridle

Số nhiềubridles
Ngôi thứ ba số ítbridles
Hiện tại phân từ (-ing)bridling
Quá khứ phân từbridled
Quá khứbridled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bridle

Đồng nghĩa

Họ từ của bridle

Cụm từ, thành ngữ với bridle

  • to give one's horse the bridle; to lay the bridle on the neck of one's horse — Buông lỏng dây cương cho tự do.

Câu hỏi thường gặp

bridle nghĩa là gì?

bridle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cương, sự kiềm chế, thắng cương, kiềm chế.

bridle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bridle: giọng Anh (UK) /ˈbɹaɪdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹaɪdəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.