brimfull
giọng máy của trình duyệt
brimfull nghĩa là Như brimful.
Nghĩa của brimfull
Tính từ
- Như brimful.
Câu hỏi thường gặp
brimfull nghĩa là gì?
brimfull (tính từ) nghĩa là Như brimful.
brimfull nghĩa là Như brimful.
brimfull (tính từ) nghĩa là Như brimful.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.