TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brimstone

UK/ˈbɹɪmstəʊn/ US/ˈbɹɪmstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

brimstone nghĩa là lưu huỳnh.

Nghĩa của brimstone

Danh từ

  1. Lưu huỳnh.

Dạng từ của brimstone

Số nhiềubrimstones

Họ từ của brimstone

Câu hỏi thường gặp

brimstone nghĩa là gì?

brimstone (danh từ) nghĩa là lưu huỳnh.

brimstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brimstone: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪmstəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪmstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.