brimstone
UK/ˈbɹɪmstəʊn/
US/ˈbɹɪmstoʊn/
giọng máy của trình duyệt
brimstone nghĩa là lưu huỳnh.
Nghĩa của brimstone
Danh từ
- Lưu huỳnh.
Dạng từ của brimstone
| Số nhiều | brimstones |
Họ từ của brimstone
Câu hỏi thường gặp
brimstone nghĩa là gì?
brimstone (danh từ) nghĩa là lưu huỳnh.
brimstone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brimstone: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪmstəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪmstoʊn/.