TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

briskness

UK/ˈbɹɪsk.nəs/ giọng máy của trình duyệt

briskness nghĩa là Xem brisk.

Nghĩa của briskness

Danh từ

  1. Xem brisk

Dạng từ của briskness

Số nhiềubrisknesses

Câu hỏi thường gặp

briskness nghĩa là gì?

briskness (danh từ) nghĩa là Xem brisk.

briskness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của briskness: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪsk.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.