TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bristle

UK/ˈbɹɪsəl/ US/ˈbɹɪsəl/ giọng máy của trình duyệt

bristle nghĩa là lông cứng, râu rễ tre, dựng đứng lên, sẵn sàng đánh nhau.

Nghĩa của bristle

Danh từ

  1. Lông cứng.
    • hog's bristleslông lợn
  2. Râu rễ tre (ngăn và cứng) (người).
  3. Thực vật học Tơ cứng.

Nội động từ

  1. Dựng đứng lên (lông...).
    • its hairs bristledlông nó dựng đứng lên
  2. Sẵn sàng đánh nhau.
  3. Nổi giận.
  4. Đầy dẫy, tua tủa, lởm chởm.
    • the harbour bristles with mastshải cảng tua tủa những cột buồm
    • to bristle with difficultiesđầy khó khăn

Ngoại động từ

  1. Xù, dựng đứng (lông...).

Dạng từ của bristle

Số nhiềubristles
Ngôi thứ ba số ítbristles
Hiện tại phân từ (-ing)bristling
Quá khứ phân từbristled
Quá khứbristled

Họ từ của bristle

Cụm từ, thành ngữ với bristle

  • to set up one's bristles — Sẵn sàng đánh nhau; Nổi giận.
  • to set up someone's bristles — Làm cho ai nổi giận.

Câu hỏi thường gặp

bristle nghĩa là gì?

bristle (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là lông cứng, râu rễ tre, dựng đứng lên, sẵn sàng đánh nhau.

bristle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bristle: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪsəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪsəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.