bristle
UK/ˈbɹɪsəl/
US/ˈbɹɪsəl/
giọng máy của trình duyệt
bristle nghĩa là lông cứng, râu rễ tre, dựng đứng lên, sẵn sàng đánh nhau.
Nghĩa của bristle
Danh từ
- Lông cứng.
- hog's bristleslông lợn
- Râu rễ tre (ngăn và cứng) (người).
- Thực vật học Tơ cứng.
Nội động từ
- Dựng đứng lên (lông...).
- its hairs bristledlông nó dựng đứng lên
- Sẵn sàng đánh nhau.
- Nổi giận.
- Đầy dẫy, tua tủa, lởm chởm.
- the harbour bristles with mastshải cảng tua tủa những cột buồm
- to bristle with difficultiesđầy khó khăn
Ngoại động từ
- Xù, dựng đứng (lông...).
Dạng từ của bristle
| Số nhiều | bristles |
| Ngôi thứ ba số ít | bristles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bristling |
| Quá khứ phân từ | bristled |
| Quá khứ | bristled |
Họ từ của bristle
Cụm từ, thành ngữ với bristle
- to set up one's bristles — Sẵn sàng đánh nhau; Nổi giận.
- to set up someone's bristles — Làm cho ai nổi giận.
Câu hỏi thường gặp
bristle nghĩa là gì?
bristle (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là lông cứng, râu rễ tre, dựng đứng lên, sẵn sàng đánh nhau.
bristle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bristle: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪsəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪsəl/.