TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

British

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹɪtɪʃ/ US/ˈbɹɪtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

British nghĩa là anh quôc, anh, đảo anh.

Nghĩa của British

Tính từ

  1. thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh.
  2. thuộc Anh Quôc.

Dạng từ của British

So sánh hơnmore British
So sánh nhấtmost British

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với British

Đồng nghĩa

Họ từ của British

Cụm từ, thành ngữ với British

  • British warm — Áo khoác ngắn của quân đội.
  • the British — Người Anh.
  • British Empire — Đế quốc Anh.
  • British English — Tiếng anh của người Anh.
  • British Isles — Quần đảo Anh.
  • British Virgin Islands — Quần đảo Virgin thuộc Anh.

Câu ví dụ với British

  • The British finally retreated. Người Anh cuối cùng cũng rút lui.
  • AlphaZero is a totally new kind of chess computer created by British artificial intelligence (AI) company Deep Mind. AlphaZero là một loại máy tính chơi cơ vua mới, do công ty trí tuệ nhân tạo của Anh là DeepMind phát triển.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

British nghĩa là gì?

British (tính từ) nghĩa là anh quôc, anh, đảo anh.

British phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của British: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪtɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪtɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.