broadcast band
US/ˈbrɔd.ˌkæst ˈbænd/
giọng máy của trình duyệt
broadcast band nghĩa là dải sóng quảng bá, băng tần quảng bá.
Nghĩa của broadcast band
Danh từ
- Tech Dải sóng quảng bá, băng tần quảng bá.
Câu hỏi thường gặp
broadcast band nghĩa là gì?
broadcast band (danh từ) nghĩa là dải sóng quảng bá, băng tần quảng bá.
broadcast band phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broadcast band: giọng Mỹ (US) /ˈbrɔd.ˌkæst ˈbænd/.