TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

broadcast program

US/ˈbrɔd.ˌkæst ˈproʊ.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

broadcast program nghĩa là chương trình quảng bá.

Nghĩa của broadcast program

Danh từ

  1. Tech Chương trình quảng bá.

Câu hỏi thường gặp

broadcast program nghĩa là gì?

broadcast program (danh từ) nghĩa là chương trình quảng bá.

broadcast program phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broadcast program: giọng Mỹ (US) /ˈbrɔd.ˌkæst ˈproʊ.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.