broking
giọng máy của trình duyệt
broking nghĩa là nghề môi giới.
Nghĩa của broking
Danh từ
- Nghề môi giới.
Họ từ của broking
Câu hỏi thường gặp
broking nghĩa là gì?
broking (danh từ) nghĩa là nghề môi giới.
broking nghĩa là nghề môi giới.
broking (danh từ) nghĩa là nghề môi giới.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.