TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stockbroking

giọng máy của trình duyệt

stockbroking nghĩa là Sự mua bán cổ phần chứng khoán.

Nghĩa của stockbroking

Danh từ

  1. Sự mua bán cổ phần chứng khoán.
  2. To be in stockbroking.
  3. Làm nghề mua bán chứng khoán.
    • a stockbroking friend of minemột người bạn buôn bán cổ phần của tôi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stockbroking

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

stockbroking nghĩa là gì?

stockbroking (danh từ) nghĩa là Sự mua bán cổ phần chứng khoán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.