TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bromic

US giọng người thật

bromic nghĩa là Bromic.

Nghĩa của bromic

Tính từ

  1. Hoá học Bromic.
    • bromic acidaxit bromic

Câu hỏi thường gặp

bromic nghĩa là gì?

bromic (tính từ) nghĩa là Bromic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.