bronchoscope
US/ˈbrɑːŋ.kə.ˌskoʊp/
giọng máy của trình duyệt
bronchoscope nghĩa là ống soi phế quản.
Nghĩa của bronchoscope
Danh từ
- Y học Ống soi phế quản.
Dạng từ của bronchoscope
| Số nhiều | bronchoscopes |
Câu hỏi thường gặp
bronchoscope nghĩa là gì?
bronchoscope (danh từ) nghĩa là ống soi phế quản.
bronchoscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bronchoscope: giọng Mỹ (US) /ˈbrɑːŋ.kə.ˌskoʊp/.