bronchoscopy
UK/bɹɒŋˈkɒskəpi/
giọng máy của trình duyệt
bronchoscopy nghĩa là phép soi phế quản.
Nghĩa của bronchoscopy
Danh từ
- Phép soi phế quản.
Dạng từ của bronchoscopy
| Số nhiều | bronchoscopies |
Câu hỏi thường gặp
bronchoscopy nghĩa là gì?
bronchoscopy (danh từ) nghĩa là phép soi phế quản.
bronchoscopy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bronchoscopy: giọng Anh (UK) /bɹɒŋˈkɒskəpi/.