TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bronzer

US/ˈbrɑːn.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

bronzer nghĩa là Xem bronze.

Nghĩa của bronzer

Danh từ

  1. Xem bronze

Dạng từ của bronzer

Số nhiềubronzers

Câu hỏi thường gặp

bronzer nghĩa là gì?

bronzer (danh từ) nghĩa là Xem bronze.

bronzer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bronzer: giọng Mỹ (US) /ˈbrɑːn.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.