TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brotherly

UK/ˈbɹʌð.ə.li/ giọng máy của trình duyệt US/ˈbɹʌð.ɚ.li/ giọng máy của trình duyệt

brotherly nghĩa là anh em.

Nghĩa của brotherly

Tính từ

  1. Anh em.

Phó từ

  1. Như anh em, anh em.

Dạng từ của brotherly

So sánh hơnmore brotherly
So sánh nhấtmost brotherly

Câu hỏi thường gặp

brotherly nghĩa là gì?

brotherly (tính từ, phó từ) nghĩa là anh em.

brotherly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brotherly: giọng Anh (UK) /ˈbɹʌð.ə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹʌð.ɚ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.